Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

民间

mínjiān

Trong tiếng Trung, 民间 (mínjiān) có nghĩa là “dân gian; trong nhân dân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dân gian
  2. trong nhân dân

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是一个有趣的民间故事。
    Zhè shì yígè yǒuqù de mínjiān gùshi.
    Đây là một câu chuyện dân gian thú vị.

Chữ Hán