Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

移民

yímín

Trong tiếng Trung, 移民 (yímín) có nghĩa là “nhập cư; di dân; người nhập cư”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhập cư
  2. di dân
  3. người nhập cư

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们全家去年移民到了国外。
    Tāmen quán jiā qùnián yímín dào le guówài.
    Cả gia đình họ đã di cư ra nước ngoài vào năm ngoái.

Chữ Hán