Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

移

yí

Trong tiếng Trung, 移 (yí) có nghĩa là “di chuyển; dịch chuyển; dời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. di chuyển
  2. dịch chuyển
  3. dời

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把桌子移到那边。
    Qǐng bǎ zhuōzi yídào nàbiān.
    Xin hãy chuyển cái bàn sang bên kia.

Chữ Hán

移
yí
di chuyển; dịch chuyển
Từ chứa 移