Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

移交

yíjiāo

Trong tiếng Trung, 移交 (yíjiāo) có nghĩa là “bàn giao; chuyển giao”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bàn giao
  2. chuyển giao
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他已经把工作移交了。
    Tā yǐjīng bǎ gōngzuò yíjiāo le.
    Anh ấy đã bàn giao công việc rồi.

Chữ Hán