交警
Trong tiếng Trung, 交警 (jiāojǐng) có nghĩa là “cảnh sát giao thông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cảnh sát giao thông
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 交警 (jiāojǐng) có nghĩa là “cảnh sát giao thông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.