Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

交警

jiāojǐng

Trong tiếng Trung, 交警 (jiāojǐng) có nghĩa là “cảnh sát giao thông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cảnh sát giao thông
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 交警在路口指挥车辆。
    Jiāojǐng zài lùkǒu zhǐhuī chēliàng.
    Cảnh sát giao thông đang điều khiển xe cộ ở ngã tư.

Chữ Hán