Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

交给

jiāogěi
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 交給

Trong tiếng Trung, 交给 (jiāogěi) có nghĩa là “giao cho; đưa cho”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giao cho
  2. đưa cho
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把这本书交给他。
    Qǐng bǎ zhè běn shū jiāogěi tā.
    Xin hãy đưa cuốn sách này cho anh ấy.

Chữ Hán