送给
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 送給
Trong tiếng Trung, 送给 (sònggěi) có nghĩa là “tặng cho; biếu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tặng cho
- biếu
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 送给 (sònggěi) có nghĩa là “tặng cho; biếu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.