Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

送给

sònggěi
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 送給

Trong tiếng Trung, 送给 (sònggěi) có nghĩa là “tặng cho; biếu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tặng cho
  2. biếu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我把花送给妈妈。
    Wǒ bǎ huā sònggěi māma.
    Tôi tặng hoa cho mẹ.

Chữ Hán