给
Trong tiếng Trung, 给 (gěi) có nghĩa là “cho; dành cho; tới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cho
- dành cho
- tới
Cách đọc khác: jǐ — to supply; to provide; sufficient; abundant
Trong tiếng Trung, 给 (gěi) có nghĩa là “cho; dành cho; tới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: jǐ — to supply; to provide; sufficient; abundant