Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

给

gěi

Trong tiếng Trung, 给 (gěi) có nghĩa là “cho; dành cho; tới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cho
  2. dành cho
  3. tới

Cách đọc khác: jǐ — to supply; to provide; sufficient; abundant

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爸爸给了我一本书。
    Bàba gěi le wǒ yī běn shū.
    Bố đã cho tôi một cuốn sách.

Chữ Hán

给
gěi
cho; dành cho
Từ chứa 给