供给
Trong tiếng Trung, 供给 (gōngjǐ) có nghĩa là “cung cấp; tiếp tế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cung cấp
- tiếp tế
Trong tiếng Trung, 供给 (gōngjǐ) có nghĩa là “cung cấp; tiếp tế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.