供应
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 供應
Trong tiếng Trung, 供应 (gōngyìng) có nghĩa là “cung cấp; tiếp tế; sự cung cấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cung cấp
- tiếp tế
- sự cung cấp
Trong tiếng Trung, 供应 (gōngyìng) có nghĩa là “cung cấp; tiếp tế; sự cung cấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.