Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

供奉

gòngfèng

Trong tiếng Trung, 供奉 (gòngfèng) có nghĩa là “thờ phụng; cúng tế; dâng cúng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thờ phụng
  2. cúng tế
  3. dâng cúng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 堂上供奉着祖先的牌位。
    Tángshàng gòngfèngzhe zǔxiān de pánwèi.
    Trong sảnh thờ phụng bài vị tổ tiên.

Chữ Hán

奉
fèng
to offer (tribute); to esteem
Từ chứa 奉