Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

适应

shìyìng

Trong tiếng Trung, 适应 (shìyìng) có nghĩa là “thích nghi; thích ứng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thích nghi
  2. thích ứng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他已经适应了这里的天气。
    Tā yǐjīng shìyìngle zhèlǐ de tiānqì.
    Anh ấy đã thích nghi với thời tiết ở đây rồi.

Chữ Hán