Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

适度

shìdù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 適度

Trong tiếng Trung, 适度 (shìdù) có nghĩa là “vừa phải; có mức độ; thích độ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vừa phải
  2. có mức độ
  3. thích độ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 适度运动对身体健康很有好处。
    Shìdù yùndòng duì shēntǐ jiànkāng hěn yǒu hǎochù.
    Vận động vừa phải rất có lợi cho sức khỏe.

Chữ Hán