制度
Trong tiếng Trung, 制度 (zhìdù) có nghĩa là “chế độ; hệ thống; quy chế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chế độ
- hệ thống
- quy chế
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 制度 (zhìdù) có nghĩa là “chế độ; hệ thống; quy chế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个