Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

制度

zhìdù

Trong tiếng Trung, 制度 (zhìdù) có nghĩa là “chế độ; hệ thống; quy chế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chế độ
  2. hệ thống
  3. quy chế

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 所有员工都要遵守公司的制度。
    Suǒyǒu yuángōng dōu yào zūnshǒu gōngsī de zhìdù.
    Tất cả nhân viên đều phải tuân thủ quy chế của công ty.

Chữ Hán