Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

制

zhì

Trong tiếng Trung, 制 (zhì) có nghĩa là “chế tạo; kiểm soát; chế độ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chế tạo
  2. kiểm soát
  3. chế độ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这张桌子是用纯木头制的。
    Zhè zhāng zhuōzi shì yòng chún mùtou zhì de.
    Chiếc bàn này được làm bằng gỗ nguyên chất.

Chữ Hán

制
zhì
chế tạo; kiểm soát
Từ chứa 制