限制
Trong tiếng Trung, 限制 (xiànzhì) có nghĩa là “hạn chế; giới hạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hạn chế
- giới hạn
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 限制 (xiànzhì) có nghĩa là “hạn chế; giới hạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个