Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

限制

xiànzhì

Trong tiếng Trung, 限制 (xiànzhì) có nghĩa là “hạn chế; giới hạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hạn chế
  2. giới hạn

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 学校限制学生用手机的时间。
    Xuéxiào xiànzhì xuésheng yòng shǒujī de shíjiān.
    Nhà trường hạn chế thời gian học sinh dùng điện thoại.

Chữ Hán