Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

期限

qīxiàn

Trong tiếng Trung, 期限 (qīxiàn) có nghĩa là “thời hạn; kỳ hạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thời hạn
  2. kỳ hạn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们必须在规定的期限内完成任务。
    Wǒmen bìxū zài guīdìng de qīxiàn nèi wánchéng rènwu.
    Chúng ta phải hoàn thành nhiệm vụ trong thời hạn quy định.

Chữ Hán