Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

星期天

Xīngqītiān

Trong tiếng Trung, 星期天 (Xīngqītiān) có nghĩa là “chủ nhật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chủ nhật
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 星期天我不上学。
    Xīngqītiān wǒ bù shàngxué.
    Chủ nhật tôi không đi học.

Chữ Hán