星期天
Trong tiếng Trung, 星期天 (Xīngqītiān) có nghĩa là “chủ nhật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chủ nhật
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 星期天 (Xīngqītiān) có nghĩa là “chủ nhật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.