Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

期

qī
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 朞

Trong tiếng Trung, 期 (qī) có nghĩa là “kỳ; giai đoạn; (lượng từ) số”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kỳ
  2. giai đoạn
  3. (lượng từ) số

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这一期杂志你看了吗?
    Zhè yī qī zázhì nǐ kàn le ma?
    Bạn đã xem số tạp chí này chưa?

Chữ Hán

期
qī
kỳ; giai đoạn
Từ chứa 期