短期
Trong tiếng Trung, 短期 (duǎnqī) có nghĩa là “ngắn hạn; thời gian ngắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngắn hạn
- thời gian ngắn
Trong tiếng Trung, 短期 (duǎnqī) có nghĩa là “ngắn hạn; thời gian ngắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.