Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

短期

duǎnqī

Trong tiếng Trung, 短期 (duǎnqī) có nghĩa là “ngắn hạn; thời gian ngắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngắn hạn
  2. thời gian ngắn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他出国进行短期学习。
    Tā chūguó jìnxíng duǎnqī xuéxí.
    Anh ấy ra nước ngoài để học tập ngắn hạn.

Chữ Hán