Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

星期

xīngqī

Trong tiếng Trung, 星期 (xīngqī) có nghĩa là “tuần; tuần lễ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tuần
  2. tuần lễ

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 一个星期有七天。
    Yí gè xīngqī yǒu qī tiān.
    Một tuần có bảy ngày.

Chữ Hán