Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

卫星

wèixīng

Trong tiếng Trung, 卫星 (wèixīng) có nghĩa là “vệ tinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vệ tinh

Lượng từ: 颗

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 国家发射了一颗新的气象卫星。
    Guójiā fāshèle yì kē xīn de qìxiàng wèixīng.
    Đất nước đã phóng một vệ tinh khí tượng mới.

Chữ Hán

卫
wèi
to guard; to protect
Từ chứa 卫
星
xīng
star; heavenly body
Từ chứa 星