Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

卫视

wèishì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 衛視

Trong tiếng Trung, 卫视 (wèishì) có nghĩa là “truyền hình vệ tinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. truyền hình vệ tinh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个节目今晚在卫视播出。
    Zhège jiémù jīnwǎn zài wèishì bōchū.
    Chương trình này phát sóng trên truyền hình vệ tinh tối nay.

Chữ Hán

卫
wèi
to guard; to protect
Từ chứa 卫
视
shì
(literary, or bound form) to look at
Từ chứa 视