Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

电视

diànshì

Trong tiếng Trung, 电视 (diànshì) có nghĩa là “ti vi; truyền hình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ti vi
  2. truyền hình

Lượng từ: 台、部

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷在家里看电视。
    Yéye zài jiālǐ kàn diànshì.
    Ông nội đang xem ti vi ở nhà.

Chữ Hán