Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

电话

diànhuà

Trong tiếng Trung, 电话 (diànhuà) có nghĩa là “điện thoại; cuộc gọi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. điện thoại
  2. cuộc gọi

Lượng từ: 部、通

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你的电话是多少?
    Nǐ de diànhuà shì duōshao?
    Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?

Chữ Hán