电话
Trong tiếng Trung, 电话 (diànhuà) có nghĩa là “điện thoại; cuộc gọi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- điện thoại
- cuộc gọi
Lượng từ: 部、通
Trong tiếng Trung, 电话 (diànhuà) có nghĩa là “điện thoại; cuộc gọi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 部、通