话
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 話
Trong tiếng Trung, 话 (huà) có nghĩa là “lời nói; lời; ngôn ngữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lời nói
- lời
- ngôn ngữ
Lượng từ: 种、席、句、口、番
Trong tiếng Trung, 话 (huà) có nghĩa là “lời nói; lời; ngôn ngữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 种、席、句、口、番