Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

电脑

diànnǎo

Trong tiếng Trung, 电脑 (diànnǎo) có nghĩa là “máy tính; máy vi tính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. máy tính
  2. máy vi tính

Lượng từ: 台

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 桌子上有一台电脑。
    Zhuōzi shàng yǒu yī tái diànnǎo.
    Có một chiếc máy tính ở trên bàn.

Chữ Hán