脑袋
Trong tiếng Trung, 脑袋 (nǎodai) có nghĩa là “đầu; đầu óc; sọ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đầu
- đầu óc
- sọ
Lượng từ: 颗、个
Trong tiếng Trung, 脑袋 (nǎodai) có nghĩa là “đầu; đầu óc; sọ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 颗、个