Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

脑海

nǎohǎi
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 腦海

Trong tiếng Trung, 脑海 (nǎohǎi) có nghĩa là “tâm trí; trí óc; ký ức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tâm trí
  2. trí óc
  3. ký ức
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 童年的回忆在我脑海里浮现。
    Tóngnián de huíyì zài wǒ nǎohǎi lǐ fúxiàn.
    Ký ức tuổi thơ hiện về trong tâm trí tôi.

Chữ Hán