Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

海边

hǎibiān
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 海邊

Trong tiếng Trung, 海边 (hǎibiān) có nghĩa là “bờ biển; bãi biển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bờ biển
  2. bãi biển
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们周末一起去海边走走吧。
    Wǒmen zhōumò yīqǐ qù hǎibiān zǒuzou ba.
    Cuối tuần chúng ta cùng đi dạo bờ biển nhé.

Chữ Hán