Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

海水

hǎishuǐ

Trong tiếng Trung, 海水 (hǎishuǐ) có nghĩa là “nước biển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nước biển
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里的海水非常干净。
    Zhèlǐ de hǎishuǐ fēicháng gānjìng.
    Nước biển ở đây rất sạch sẽ.

Chữ Hán