Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

水平

shuǐpíng

Trong tiếng Trung, 水平 (shuǐpíng) có nghĩa là “trình độ; mức độ; tiêu chuẩn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trình độ
  2. mức độ
  3. tiêu chuẩn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的汉语水平提高得很快。
    Tā de Hànyǔ shuǐpíng tígāo de hěn kuài.
    Trình độ tiếng Trung của anh ấy tiến bộ rất nhanh.

Chữ Hán