Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

泪水

lèishuǐ
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 淚水

Trong tiếng Trung, 泪水 (lèishuǐ) có nghĩa là “nước mắt; giọt nước mắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nước mắt
  2. giọt nước mắt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 泪水模糊了她的眼睛。
    Lèishuǐ móhule tā de yǎnjing.
    Nước mắt đã làm nhòe đi đôi mắt của cô ấy.

Chữ Hán