流泪
Trong tiếng Trung, 流泪 (liúlèi) có nghĩa là “rơi lệ; chảy nước mắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- rơi lệ
- chảy nước mắt
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 流泪 (liúlèi) có nghĩa là “rơi lệ; chảy nước mắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.