流通
Trong tiếng Trung, 流通 (liútōng) có nghĩa là “lưu thông; lưu hành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lưu thông
- lưu hành
Trong tiếng Trung, 流通 (liútōng) có nghĩa là “lưu thông; lưu hành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.