潮流
Trong tiếng Trung, 潮流 (cháoliú) có nghĩa là “trào lưu; xu hướng; thủy triều”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trào lưu
- xu hướng
- thủy triều
Trong tiếng Trung, 潮流 (cháoliú) có nghĩa là “trào lưu; xu hướng; thủy triều”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.