Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

潮湿

cháoshī

Trong tiếng Trung, 潮湿 (cháoshī) có nghĩa là “ẩm ướt; ẩm; ẩm thấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ẩm ướt
  2. ẩm
  3. ẩm thấp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 南方的天气很潮湿。
    Nánfāng de tiānqì hěn cháoshī.
    Thời tiết ở miền Nam rất ẩm ướt.

Chữ Hán