湿度
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 濕度
Trong tiếng Trung, 湿度 (shīdù) có nghĩa là “độ ẩm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- độ ẩm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 湿度 (shīdù) có nghĩa là “độ ẩm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.