湿
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 溼
Trong tiếng Trung, 湿 (shī) có nghĩa là “ướt; ẩm ướt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ướt
- ẩm ướt
Trong tiếng Trung, 湿 (shī) có nghĩa là “ướt; ẩm ướt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.