Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

高潮

gāocháo

Trong tiếng Trung, 高潮 (gāocháo) có nghĩa là “cao trào; đỉnh điểm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cao trào
  2. đỉnh điểm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这首歌把晚会推向了高潮。
    Zhè shǒu gē bǎ wǎnhuì tuīxiàngle gāocháo.
    Bài hát này đã đẩy bữa tiệc lên đến cao trào.

Chữ Hán