流动
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 流動
Trong tiếng Trung, 流动 (liúdòng) có nghĩa là “lưu động; chảy; lưu thông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lưu động
- chảy
- lưu thông
Trong tiếng Trung, 流动 (liúdòng) có nghĩa là “lưu động; chảy; lưu thông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.