运动
Trong tiếng Trung, 运动 (yùndòng) có nghĩa là “thể thao; vận động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thể thao
- vận động
Lượng từ: 场
Trong tiếng Trung, 运动 (yùndòng) có nghĩa là “thể thao; vận động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 场