Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

运动员

yùndòngyuán
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 運動員

Trong tiếng Trung, 运动员 (yùndòngyuán) có nghĩa là “vận động viên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vận động viên

Lượng từ: 名、个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那位运动员跑得非常快。
    Nà wèi yùndòngyuán pǎo de fēicháng kuài.
    Vận động viên đó chạy rất nhanh.

Chữ Hán