运动会
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 運動會
Trong tiếng Trung, 运动会 (yùndònghuì) có nghĩa là “đại hội thể thao; hội thao”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đại hội thể thao
- hội thao
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 运动会 (yùndònghuì) có nghĩa là “đại hội thể thao; hội thao”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个