音乐会
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 音樂會
Trong tiếng Trung, 音乐会 (yīnyuèhuì) có nghĩa là “buổi hòa nhạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- buổi hòa nhạc
Lượng từ: 场
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 音乐会 (yīnyuèhuì) có nghĩa là “buổi hòa nhạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 场