乐队
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 樂隊
Trong tiếng Trung, 乐队 (yuèduì) có nghĩa là “ban nhạc; dàn nhạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ban nhạc
- dàn nhạc
Lượng từ: 支
Trong tiếng Trung, 乐队 (yuèduì) có nghĩa là “ban nhạc; dàn nhạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 支