Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

乐队

yuèduì
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 樂隊

Trong tiếng Trung, 乐队 (yuèduì) có nghĩa là “ban nhạc; dàn nhạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ban nhạc
  2. dàn nhạc

Lượng từ: 支

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这支乐队很受学生欢迎。
    Zhè zhī yuèduì hěn shòu xuésheng huānyíng.
    Ban nhạc này rất được học sinh yêu thích.

Chữ Hán