Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

队伍

duìwǔ

Trong tiếng Trung, 队伍 (duìwǔ) có nghĩa là “hàng ngũ; đội ngũ; đoàn người”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hàng ngũ
  2. đội ngũ
  3. đoàn người

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 门口排队的队伍很长。
    Ménkǒu páiduì de duìwǔ hěn cháng.
    Hàng người xếp hàng ở cửa rất dài.

Chữ Hán

伍
wǔ
squad of five soldiers; to associate with