队伍
Trong tiếng Trung, 队伍 (duìwǔ) có nghĩa là “hàng ngũ; đội ngũ; đoàn người”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hàng ngũ
- đội ngũ
- đoàn người
Trong tiếng Trung, 队伍 (duìwǔ) có nghĩa là “hàng ngũ; đội ngũ; đoàn người”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.