Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

队员

duìyuán
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 隊員

Trong tiếng Trung, 队员 (duìyuán) có nghĩa là “đội viên; thành viên đội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đội viên
  2. thành viên đội

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 队员们都非常努力。
    Duìyuánmen dōu fēicháng nǔlì.
    Các đội viên đều rất nỗ lực.

Chữ Hán