Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

会员

huìyuán
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 會員

Trong tiếng Trung, 会员 (huìyuán) có nghĩa là “hội viên; thành viên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hội viên
  2. thành viên

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你是这家店的会员吗?
    Nǐ shì zhè jiā diàn de huìyuán ma?
    Bạn có phải là hội viên của cửa hàng này không?

Chữ Hán