服务员
Trong tiếng Trung, 服务员 (fúwùyuán) có nghĩa là “người phục vụ; bồi bàn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- người phục vụ
- bồi bàn
Lượng từ: 个、位
Trong tiếng Trung, 服务员 (fúwùyuán) có nghĩa là “người phục vụ; bồi bàn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个、位